genus andira

genus andira

The genus Andira includes trees with beautiful purple flowers.

Định nghĩa

Danh từ: genus andira một danh từ khoa học chỉ một chi nhỏ (giống) của các loài cây thường xanh, thuộc họ Đậu (Fabaceae), nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ Tây Phi.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm một số loài cây được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò sinh thái của chi trong các khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: genus andira thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học để phân biệt với các chi khác trong cùng họ.

    • The classification of genus andira has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại chi genus andira đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
  • Trong bảo tồn: Chi này có thể được đề cập trong các chương trình bảo tồn đa dạng sinh học.

    • Conservation efforts focus on protecting habitats where genus andira species are endemic. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào bảo vệ môi trường sống nơi các loài thuộc chi genus andira đặc hữu.)
Biến thể từ gần giống
  • Andira (danh từ): tên gọi thông thường của chi này, thường được dùng thay cho trong văn bản không chính thức.
    • Andira trees are known for their durable wood. (Cây Andira được biết đến với gỗ bền.)
  • Andira inermis (danh từ): một loài phổ biến trong chi này, còn gọi là "cây dầu đen" hoặc "cây sơn đen".
Từ đồng nghĩa
  • Chi Andira: cách dịch thuật ngữ tiếng Việt cho .
  • Giống Andira: đồng nghĩa với "chi Andira" trong phân loại thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan, đây thuật ngữ khoa học cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan, genus andira thuật ngữ chuyên ngành.)